- Unit 01: Cấu tạo từ - Structrual formation of words
- Unit 02: Từ loại – Parts of speech
- Unit 03: Danh từ – Nouns
- Unit 04: Loại từ – Classifier
- Unit 05: Đại từ – Pronouns
- Unit 06: Cấu tạo câu – Structual formation of sentences
- Unit 07: Danh từ Vị ngữ – Predicative Noun
- Unit 08: Tính từ Vị ngữ – Predicative Adjective
- Unit 09: Động từ Vị ngữ – Predicative Verbs
- Unit 10: Số – Numbers
- Unit 11: Thời gian và Ngày tháng – Time and Date
- Unit 12: Tính từ – Adjectives
- Unit 13: Kích thước – Dimension
- Unit 14: Trạng từ – Adverbs
- Unit 15: Sở hữu – Possession
- Unit 16: Thì – Tense
- Unit 17: Vừa/Mới/Vừa mới – Just recently/Just
- Unit 18: Hết – Done
- Unit 19: Có thể, Có lẽ, Được, Chắc – Can, May, Be able to, Perhaps, Maybe, Possibly
- Unit 20: Nên, Cần, Muốn, Phải – Should, Need, Want, Must/Have to
- Unit 21: Có – There is/are, To have/get
- Unit 22: Nếu, Giá…thì – If…,…
- Unit 23: Đại từ tần số – Frequency Adverb
- Unit 24: Thể Chủ động và Bị động – Active and Passive voice
- Unit 25: Nghe nói – It’s said that
- Unit 26: Vietnamese names
- Unit 27: Chào hỏi, Tạm biệt – Greetings, Goodbye.
- Unit 28: Nước, Tiếng, Quốc tịch – Country, Language, Nationality
- Unit 29: Câu hỏi đuôi – Question tags
- Unit 30: Câu hỏi Có, Không – Yes, No Questions
- Unit 31: Câu hỏi – Questions
- Unit 32: Mệnh lệnh cách – Imperative Mood
- Unit 33: Câu hai bổ ngữ – Double complement sentence
- Unit 34: Giới từ – Prepositions
- Unit 35: Cách đây, Trước/Trước khi, Sau/Sau khi – Ago, From here, Before, After
- Unit 36: Tự – Oneself
- Unit 37: Thể so sánh – Comparison
- Unit 38: Không chưa Not
- Unit 39: Nhiều, Ít – Many, few
- Unit 40: Toàn bộ – All/Whole
- Unit 41: Both…And
- Unit 42: Nào, mỗi/mọi, tất cả, Cứ – Every, each, all
- Unit 43: Hằng/Hàng – Every
- Unit 44: Mệnh đề quan hệ – Relative Clause
- Unit 45: Ngay cả – Even
- Unit 46: Dù sao – Anyway, Anyhow
- Unit 47: Không ai – Nobody/No one
- Unit 48: Cũng/Cũng vậy/Cũng thế – Also, Too
- Unit 49: Biến âm sắc - Ablaut
- Unit 50: Rất – Very
- Unit 51: Chỉ – Only51
- Unit 52: Trừ/Ngoại trừ – Except/But
- Unit 53: Ngoài còn – Apart from
- Unit 54: Không (chẳng)…gì cả – Nothing at all
- Unit 55: Được/Thấy/Ra – Result of an action
- Unit 56: Ngay – At once
- Unit 57: Lại – Again
- Unit 58: Cách – How, Way, Method
- Unit 59: Nhau – Each other, One another, together
- Unit 60: Cùng – With/Together
- Unit 61: Để – To, so that, in order to
- Unit 62: Liên từ – Conjunction
- Unit 63: Polite particle
- Unit 64: Some Word usages
- Unit 65: Quá, Đúng là, Thật là – Exclamation
- Unit 66: Từ láy – Reduplication
- Unit 67: Từ Hán Việt – Sino Vietnamese words
